địa thức học

Định nghĩa

Danh từ: - Môn khoa học nghiên cứu về cấu tạo thành phần của vỏ Trái Đất: "địa thức học" một thuật ngữ cổ, chỉ ngành địa chất học sơ khai, tập trung vào việc mô tả các loại đá, khoáng vật cấu trúc địa tầng. Thuật ngữ này tương đương với "géognosie" trong tiếng Pháp, một nhánh của địa chất học trước khi sự phát triển hiện đại.

dụ sử dụng
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu cấu tạo vỏ Trái Đất thời đó thường điều tra mỏ quặng bằng cách xem xét trực tiếp ngoài hiện trường.)
  • (Tài liệu xưa mô tả rằng việc nghiên cứu cấu trúc vỏ Trái Đất cơ sở cho ngành khai thác khoáng sản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "địa thức học cổ điển": giai đoạn đầu của ngành địa chất học, chú trọng mô tả hơn giải thích hiện tượng.
    • Địa thức học cổ điển khác với địa chất học hiện đạichỗ chưalý thuyết kiến tạo mảng. (Ngành nghiên cứu vỏ Trái Đất thời xưa khác với ngành địa chất ngày nay chưa học thuyết về sự chuyển động của các mảng.)
Biến thể từ gần giống
  • Địa chất học (danh từ): ngành khoa học hiện đại nghiên cứu về Trái Đất, bao gồm cả cấu tạo, lịch sử các quá trình tự nhiênrộng hơn "địa thức học".
    • Địa chất học phạm vi bao quát hơn địa thức học. (Ngành địa chất hiện đại bao gồm nhiều lĩnh vực hơn ngành nghiên cứu vỏ Trái Đất cổ điển.)
  • Địa tầng học (danh từ): chuyên ngành nghiên cứu về các lớp đá trật tự của chúng.
    • Địa tầng học giúp xác định tuổi của các lớp đá trong lòng đất. (Nghiên cứu về lớp đá giúp biết được niên đại của chúng.)
Từ đồng nghĩa
  • Khoa học về vỏ Trái Đất: cách diễn đạt mô tả chức năng của "địa thức học".
  • Địa chất học sơ khai: nhấn mạnh tính chất cổ xưa của ngành này.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến với "địa thức học", do đây thuật ngữ chuyên ngành cổ.)